Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stapler

/'steiplə/ phổ biến #28941

“staplers” là số nhiều của stapler — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đồ dập ghim danh từ

“She uses a stapler to attach the papers together.”Cô ấy dùng đồ dập ghim để gắn các tờ giấy lại với nhau.

Biến thể từ staplers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stapler

/'steiplə/

danh từ

  • người xếp loại (bông, len, gai) theo sợi
  • người buôn bán những mặt hàng chủ yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine that inserts staples into sheets of paper in order to fasten them together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...