stapler
/'steiplə/ phổ biến #28941
“staplers” là số nhiều của stapler — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đồ dập ghim
danh từ
“She uses a stapler to attach the papers together.”Cô ấy dùng đồ dập ghim để gắn các tờ giấy lại với nhau.
Biến thể từ
staplers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stapler
/'steiplə/
danh từ
- người xếp loại (bông, len, gai) theo sợi
- người buôn bán những mặt hàng chủ yếu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a machine that inserts staples into sheets of paper in order to fasten them together