Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28256

stargazer

//

* danh từ
  • (động vật học) cá sao Nhật
  • người nghiên cứu các ngôi sao với tư cách là nhà thiên văn học hoặc nhà chiêm tinh học
Biến thể từ stargazers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. heavy-bodied marine bottom-lurkers with eyes on flattened top of the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...