Từ điển Anh–Việt

112.260 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stargazer

/'stɑ:geizә/ phổ biến #28256

“stargazers” là số nhiều của stargazer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stargazers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stargazer

//

* danh từ
  • (động vật học) cá sao Nhật
  • người nghiên cứu các ngôi sao với tư cách là nhà thiên văn học hoặc nhà chiêm tinh học
Định nghĩa tiếng Anh

n. heavy-bodied marine bottom-lurkers with eyes on flattened top of the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...