Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stargazing

phổ biến #44458
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stargazing

//

* tính từ
  • sự ngắm trăng sao
  • sự chiêm tinh
  • sự mơ màng trăng gió
Định nghĩa tiếng Anh

n. observation of the stars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...