stargazing
phổ biến #44458
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stargazing
//
* tính từ- sự ngắm trăng sao
- sự chiêm tinh
- sự mơ màng trăng gió
Định nghĩa tiếng Anh
n. observation of the stars