starting-block
Biến thể từ
starting-blocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
starting-block
//
* danh từ- bàn đạp xuất phát
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...