Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

starting-point

/'stɑ:tiŋpɔint/
Biến thể từ starting-points số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

starting-point

//

* danh từ
  • nơi xuất phát; điểm xuất phát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...