Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

starvation

/stɑ:'veiʃn/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #9590

“starvations” là số nhiều của starvation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng thiếu ăn nghiêm trọng danh từ

“The refugees suffered from starvation after the war.”Những người tị nạn chịu đựng đói khát sau chiến tranh.

Biến thể từ starvations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

starvation

/stɑ:'veiʃn/

danh từ

  • sự đói, sự thiếu ăn
    • to die of starvation: chết đói
    • starvation wager: đồng lương chết đói
  • sự chết đói
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of extreme hunger resulting from lack of essential nutrients over a prolonged period n. the act of depriving of food or subjecting to famine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...