Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“starving” là hiện tại phân từ của starve — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7450

starve

/stɑ:v/

nội động từ

  • chết đói
  • thiếu ăn
  • (thông tục) đói, thấy đói
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chết rét
  • (nghĩa bóng) thèm khát, khát khao
    • to starve for knowledge: khát khao hiểu biết

ngoại động từ

  • làm chết đói, bỏ đói; bắt nhịn đói (để phải làm gì)
    • to starve the enemy into surrender: làm cho quân địch đói mà phải đầu hàng
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm chết rét
Định nghĩa tiếng Anh

v. be hungry; go without food\nv. die of food deprivation\nv. deprive of food\nv. deprive of a necessity and cause suffering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...