Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

starwort

/s'tɑ:rwɜ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

starwort

//

* danh từ
  • (thực vật) cây tẩu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any plant of the genus Aster. See Aster. n. A small plant of the genus Stellaria, having star-shaped flowers; star flower; chickweed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...