state bank
/'steit'bæɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
state bank
/'steit'bæɳk/
danh từ
- ngân hàng nhà nước
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...