Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“statelier” là so sánh hơn của stately — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #11435

stately

/'steitli/

tính từ

  • oai vệ, oai nghiêm (dáng, người)
  • trang nghiêm, trịnh trọng (văn phong)
Biến thể từ statelier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. of size and dignity suggestive of a statue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...