Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stately

/'steitli/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11435
Biến thể từ statelier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stately

/'steitli/

tính từ

  • oai vệ, oai nghiêm (dáng, người)
  • trang nghiêm, trịnh trọng (văn phong)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of size and dignity suggestive of a statue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...