Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16542

stateroom

//

* danh từ
  • phòng khánh tiết (dùng trong các buổi nghi lễ)
  • cabin, phòng ngủ riêng trên tàu thủy
Biến thể từ staterooms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a guest cabin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...