Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stateroom

/'steitru:m/ phổ biến #16542

“staterooms” là số nhiều của stateroom — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ staterooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stateroom

//

* danh từ
  • phòng khánh tiết (dùng trong các buổi nghi lễ)
  • cabin, phòng ngủ riêng trên tàu thủy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a guest cabin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...