states-general
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
states-general
//
* danh từ; số nhiều- hội nghị ba đẳng cấp
- quốc hội Hà lan (từ (thế kỷ) đến 1796)
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...