statesmanlike
/'steitsmənlaik/
tính từ
- có vẻ chính khách
- như một nhà chính trị sắc sảo và thiết thực; có tài quản lý nhà nước
Định nghĩa tiếng Anh
a. marked by the qualities of or befitting a statesman
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. marked by the qualities of or befitting a statesman
Đang tải...