Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31016

statesmanlike

/'steitsmənlaik/

tính từ

  • có vẻ chính khách
  • như một nhà chính trị sắc sảo và thiết thực; có tài quản lý nhà nước
Định nghĩa tiếng Anh

a. marked by the qualities of or befitting a statesman

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...