Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40104

statically

//

  • một cách tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a statical manner.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...