stationer
/'steiʃnə/ phổ biến #32068
“stationers” là số nhiều của stationer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stationers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stationer
/'steiʃnə/
danh từ
- người bán đồ dùng học sinh, người bán đồ dùng văn phòng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a merchant who sells writing materials and office supplies