Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stationer

/'steiʃnə/ phổ biến #32068

“stationers” là số nhiều của stationer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stationers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stationer

/'steiʃnə/

danh từ

  • người bán đồ dùng học sinh, người bán đồ dùng văn phòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a merchant who sells writing materials and office supplies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...