Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1215

status

/'steitəs/

danh từ

  • địa vị, thân phận, thân thế
    • official status: địa vị chính thức
    • diplomatic status: thân phận ngoại giao
  • (pháp lý) quân hệ pháp lý (giữa người này với những người khác)
  • tình trạng
Đồng nghĩa standingpositionrank
Định nghĩa tiếng Anh

n. the relative position or standing of things or especially persons in a society

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...