Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stave-rhyme

/'steivraim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stave-rhyme

/'steivraim/

danh từ

  • sự láy phụ âm (thơ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...