Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stay at

cụm động từ

  • ở lại, lưu lại (tại một nơi nào đó)
    • stay at a hotel: ở khách sạn
    • stay at home: ở nhà
Đồng nghĩa remain atstop at
Trái nghĩa leave
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...