Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stay grounded

/steɪ ˈɡraʊndɪd/

Nghĩa thường dùng

Giữ thực tế và thiết thực, đặc biệt trong tình huống khó khăn. cụm từ

“In challenging times, it's essential to stay grounded.”Trong những thời điểm khó khăn, việc giữ thực tế là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...