stay within
cụm từ
- ở trong giới hạn, không vượt quá
- stay within budget: ở trong ngân sách
- stay within the law: tuân thủ pháp luật
- stay within limits: ở trong giới hạn
- tuân thủ, không vi phạm (quy tắc, luật lệ)
Đồng nghĩa
remain withinkeep withinabide byconform to