Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stay-at-home

/'steiəthoum/

tính từ

  • thường ở nhà, hay ở nhà, ru rú xó nhà

danh từ

  • người thường ở nhà, người ru rú xó nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who seldom goes anywhere; one not given to wandering or travel\ns. not given to travel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...