stay-at-home
/'steiəthoum/
“stay-at-homes” là số nhiều của stay-at-home — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thường ở nhà, hay ở nhà, ru rú xó nhà
tính từ
“She is a stay-at-home mom who takes care of the children.”Cô ấy là một bà mẹ ở nhà, chăm sóc bọn trẻ.
Biến thể từ
stay-at-homes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stay-at-home
/'steiəthoum/
tính từ
- thường ở nhà, hay ở nhà, ru rú xó nhà
danh từ
- người thường ở nhà, người ru rú xó nhà
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who seldom goes anywhere; one not given to wandering or travel s. not given to travel