stay-in strike
/'steiin'straik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stay-in strike
/'steiin'straik/
danh từ
- cuộc bãi công tại chỗ, cuộc đình công tại chỗ
Từ điển Anh–Việt
112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...