Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stay-makers” là số nhiều của stay-maker — đang hiển thị từ gốc:

stay-maker

/'stei,meikə/

danh từ

  • người may yếm nịt
Biến thể từ stay-makers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...