stayer
/'steiə/ phổ biến #40547
“stayers” là số nhiều của stayer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
stayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stayer
/'steiə/
danh từ
- người ru rú xó nhà
- người dai sức; ngựa dai sức (trong cuộc đua)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person or other animal having powers of endurance or perseverance