Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stayers” là số nhiều của stayer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #40547

stayer

/'steiə/

danh từ

  • người ru rú xó nhà
  • người dai sức; ngựa dai sức (trong cuộc đua)
Biến thể từ stayers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person or other animal having powers of endurance or perseverance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...