stayless
/'steilis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stayless
/'steilis/
tính từ
- không mặc yếm nịt
Từ điển Anh–Việt
112.101 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...