Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

std

/ɛs tiː diː/

“stds” là số nhiều của std — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiêu chuẩn danh từ

“The std for this test is very high.”Tiêu chuẩn cho bài kiểm tra này rất cao.

Biến thể từ stds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

std

//

* (viết tắt)
  • hệ thống điện thoại gọi đường dài cho người thuê bao (subscriber trunk dialling)
Định nghĩa tiếng Anh

n a communicable infection transmitted by sexual intercourse or genital contact n a doctor's degree in theology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...