Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27726

steadfastness

/'stedfəstnis/

danh từ

  • tính kiên định
  • tính chắc chắn, tính vững chắc; tính cố định
Định nghĩa tiếng Anh

n. loyalty in the face of trouble and difficulty\nn. steadfast resolution

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...