Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steadfastness

/'stedfəstnis/ phổ biến #27726
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steadfastness

/'stedfəstnis/

danh từ

  • tính kiên định
  • tính chắc chắn, tính vững chắc; tính cố định
Định nghĩa tiếng Anh

n. loyalty in the face of trouble and difficulty n. steadfast resolution

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...