Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stealer

/'sti:lə/ phổ biến #30873

“stealers” là số nhiều của stealer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ stealers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stealer

/'sti:lə/

danh từ

  • kẻ cắp, kẻ trộm
Định nghĩa tiếng Anh

n a criminal who takes property belonging to someone else with the intention of keeping it or selling it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...