Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steam brake

/'sti:m'breik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steam brake

/'sti:m'breik/

danh từ

  • phanh hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...