steam plough
/'sti:m'plau/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steam plough
/'sti:m'plau/
danh từ
- (nông nghiệp) cày hơi
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...