steam whistle
/'sti:m'wisl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steam whistle
/'sti:m'wisl/
danh từ
- còi hơi
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...