steam-cylinder
/'sti:m,silində/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steam-cylinder
/'sti:m,silində/
danh từ
- Xylanh máy hơi nước
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...