steam-hammer
Biến thể từ
steam-hammers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steam-hammer
//
* danh từ- búa hơi
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...