steam-heat
/'sti:m'hi:t/
danh từ
- (vật lý) nhiệt bốt hơi
Biến thể từ
steam-heating hiện tại phân từ
steam-heated quá khứ
steam-heats ngôi 3 số ít
steam-heated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v heat by means of steam