Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steam-heat

/'sti:m'hi:t/

danh từ

  • (vật lý) nhiệt bốt hơi
Định nghĩa tiếng Anh

v heat by means of steam

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...