Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“steam-heats” là ngôi 3 số ít của steam-heat — đang hiển thị từ gốc:

steam-heat

/'sti:m'hi:t/

danh từ

  • (vật lý) nhiệt bốt hơi
Định nghĩa tiếng Anh

v heat by means of steam

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...