Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19755

steamboat

/'sti:mbout/

danh từ

  • tàu chạy bằng hơi nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boat propelled by a steam engine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...