Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steamboat

/'sti:mbout/ phổ biến #19755

“steamboating” là hiện tại phân từ của steamboat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steamboat

/'sti:mbout/

danh từ

  • tàu chạy bằng hơi nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boat propelled by a steam engine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...