steamboat
/'sti:mbout/ phổ biến #19755
“steamboating” là hiện tại phân từ của steamboat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steamboat
/'sti:mbout/
danh từ
- tàu chạy bằng hơi nước
Định nghĩa tiếng Anh
n. a boat propelled by a steam engine