Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steamer

/'sti:mə/ IELTSCollins ★ phổ biến #13331

“steamers” là số nhiều của steamer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nồi hấp danh từ

“I cook vegetables in the steamer for a healthy meal.”Tôi nấu rau trong nồi hấp cho bữa ăn lành mạnh.

Biến thể từ steamers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steamer

/'sti:mə/

danh từ

  • tàu chạy bằng hơi nước
  • nồi đun hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cooking utensil that can be used to cook food by steaming it n. a ship powered by one or more steam engines v. travel by means of steam power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...