Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steamship

/'sti:mbout/ phổ biến #22090
Biến thể từ steamships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steamship

/'sti:mbout/

danh từ

  • tàu chạy bằng hơi nước
Định nghĩa tiếng Anh

n a ship powered by one or more steam engines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...