Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22090

steamship

/'sti:mbout/

danh từ

  • tàu chạy bằng hơi nước
Biến thể từ steamships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a ship powered by one or more steam engines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...