steamship
/'sti:mbout/ phổ biến #22090
“steamships” là số nhiều của steamship — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
steamships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steamship
/'sti:mbout/
danh từ
- tàu chạy bằng hơi nước
Định nghĩa tiếng Anh
n a ship powered by one or more steam engines