steed
/sti:d/
“steeds” là số nhiều của steed — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngựa; chiến mã
danh từ
“The knight rode his noble steed into battle.”Hiệp sĩ cưỡi chiến mã cao quý của mình vào trận chiến.
Biến thể từ
steeds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steed
/sti:d/
danh từ
- (văn học), (thơ ca) ngựa; chiến mã
Định nghĩa tiếng Anh
n. (literary) a spirited horse for state or war