Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steel beam

Nghĩa thường dùng

dầm thép danh từ

“The construction of the building required several steel beams for support.”Việc xây dựng tòa nhà cần nhiều dầm thép để hỗ trợ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...