steelify
/'sti:lifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steelify
/'sti:lifai/
ngoại động từ
- luyện thành thép
Từ điển Anh–Việt
112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...