steelwork
/'sti:lwə:k/
danh từ
- đồ dùng bằng thép
- khung thép, cấu trúc thép
- (số nhiều) xưởng luyện thép
Biến thể từ
steelworks số nhiều
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...