Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steeplechase

/'sti:pltʃeis/ Collins ★ phổ biến #32740

“steeplechases” là số nhiều của steeplechase — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steeplechase

/'sti:pltʃeis/

danh từ

  • cuộc đua ngựa vượt rào
  • cuộc chạy đua băng đồng, cuộc chạy việt dã
Định nghĩa tiếng Anh

n. a footrace of usually 3000 meters over a closed track with hurdles and a water jump n. a horse race over an obstructed course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...