Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30247

steerer

/'stiərə/

danh từ

  • người cầm lái, người lái tàu
Biến thể từ steerers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the person who steers a ship\nn a beguiler who leads someone into danger (usually as part of a plot)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...